Tổng quan về sản phẩm
- Tốc độ không dây
- 3600Mbps
- Băng tần
- 2.4/5.8GHz
- Chuẩn không dây
- IEEE802.11 a/b/g/n/ac/ax/be
- Anten
- Built in 4dBi Internal Antennas
- Cổng vật lý
- 1*10/100/1000/2500Mbps WAN RJ45 Port 1*10/100/1000/2500Mbps LAN RJ45 Port 1*RST Button
- Nguồn cấp
- Support POE Supply
- Cấp bảo vệ IP
- IP31
- Kích thước
- 228*228*43mm
Hỗ trợ tùy chỉnh OEM/ODM · Chấp nhận đơn hàng mẫu
Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số kỹ thuật được sao chép từ bảng dữ liệu xuất xưởng của mẫu này.
| tham số | Giá trị |
|---|---|
| Tốc độ không dây | 3600Mbps |
| Băng tần | 2.4/5.8GHz |
| Chuẩn không dây | IEEE802.11 a/b/g/n/ac/ax/be |
| Anten | Built in 4dBi Internal Antennas |
| Cổng vật lý | 1*10/100/1000/2500Mbps WAN RJ45 Port 1*10/100/1000/2500Mbps LAN RJ45 Port 1*RST Button |
| Nguồn cấp | Support POE Supply |
| Mức tiêu thụ điện | <24W |
| DDR / Flash | DDR: 512MB Flash: 128MB |
| Cấp bảo vệ IP | IP31 |
| MTBF | >250000H |
| Kích thước | 228*228*43mm |
Bảng dữ liệu đầy đủ có sẵn theo yêu cầu
Vị trí trong dòng sản phẩm
Tốc độ không dây cao nhất trong dòng này — dùng cho khu vực mật độ cao nhất: phòng họp, sảnh và điểm truy cập công cộng.
CF-E373BE · 1/18 · 3600Mbps · 2.4/5.8GHz
So sánh trong cùng dòng
Các giá trị dưới đây lấy từ tài liệu của nhà sản xuất. Ô trống nghĩa là nhà sản xuất không công bố thông số đó cho mẫu này.
| Model | Tốc độ không dây | Băng tần | Chuẩn | Cấp bảo vệ IP | Nguồn cấp |
|---|---|---|---|---|---|
| CF-E373BE (mẫu này) | 3600Mbps | 2.4/5.8GHz | IEEE802.11 a/b/g/n/ac/ax/be | IP31 | Support POE Supply |
| CF-E391AX | 3000Mbps | 2.4/5.8GHz | IEEE802.11 a/b/g/n/ac/ax | IP31 | Support POE Supply |
| CF-E393AX | 3000Mbps | 2.4/5.8GHz | IEEE802.11 a/b/g/n/ac/ax | IP31 | Support POE Supply |
| CF-E395AX | 3000Mbps | 2.4/5.8GHz | IEEE802.11 a/b/g/n/ac/ax | IP31 | Support POE Supply |
| CF-E593AX | 3000Mbps | 2.4/5.8GHz | IEEE802.11 b/g/n/ac/ax | IP31 | Support POE Supply |
Tài liệu triển khai cho nhóm này
Giải pháp đề xuất
Vùng phủ mạng cho văn phòng & doanh nghiệp
AP âm trần cho khu vực mở mật độ cao, AP riêng cho phòng họp và văn phòng riêng, kèm gateway AC và switch PoE để mạng hóa thống nhất và cô lập mạng khách.
/solutions/office/Ghi chú kỹ thuật
Một điểm truy cập (Access Point) xử lý được bao nhiêu thiết bị?
Các con số quảng cáo của nhà cung cấp là mức liên kết lý thuyết, không phải mức đồng thời khả dụng. Dung lượng thực phụ thuộc vào hỗn hợp lưu lượng: duyệt web, video, quét mã và roaming khác nhau nhiều cấp độ.
/knowledge/max-clients-per-access-point/Ghi chú kỹ thuật
Giải thích các chuẩn PoE — 802.3af vs at vs bt
Tính sai PoE sẽ phá hỏng việc triển khai: thiết bị thiếu nguồn khởi động lại liên tục và thường bị chẩn đoán nhầm thành vấn đề phủ sóng. Dưới đây là các lớp công suất và cách tính dự trữ.
/knowledge/poe-standards/