Tổng quan về sản phẩm
- Tốc độ không dây
- 1200Mbps
- Băng tần
- 2.4/5.8GHz
- Chuẩn không dây
- IEEE802.11a/b/g/n/ac
- Anten
- External 2*5dBi
- Cổng vật lý
- 2*10/100/1000MbpsLAN RJ 451*10/100/1000MbpsWAN RJ45
- Nguồn cấp
- 48V 0.32A POE Power Adapter
- Cấp bảo vệ IP
- IP66
- Kích thước
- 90*405.5mm
Hỗ trợ tùy chỉnh OEM/ODM · Chấp nhận đơn hàng mẫu
Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số kỹ thuật được sao chép từ bảng dữ liệu xuất xưởng của mẫu này.
| tham số | Giá trị |
|---|---|
| Tốc độ không dây | 1200Mbps |
| Băng tần | 2.4/5.8GHz |
| Chuẩn không dây | IEEE802.11a/b/g/n/ac |
| Anten | External 2*5dBi |
| Cổng vật lý | 2*10/100/1000MbpsLAN RJ 451*10/100/1000MbpsWAN RJ45 |
| Nguồn cấp | 48V 0.32A POE Power Adapter |
| Mức tiêu thụ điện | <12W |
| DDR / Flash | DDR: 128MB Flash: 16MB |
| Cấp bảo vệ IP | IP66 |
| MTBF | >250000H |
| Kích thước | 90*405.5mm |
Bảng dữ liệu đầy đủ có sẵn theo yêu cầu
Vị trí trong dòng sản phẩm
Mẫu trung cấp của dòng — điểm cân bằng thường dùng cho phòng tiêu chuẩn và khu văn phòng.
CF-EW84 · 17/23 · 1200Mbps · 2.4/5.8GHz
So sánh trong cùng dòng
Các giá trị dưới đây lấy từ tài liệu của nhà sản xuất. Ô trống nghĩa là nhà sản xuất không công bố thông số đó cho mẫu này.
| Model | Tốc độ không dây | Băng tần | Chuẩn | Cấp bảo vệ IP | Nguồn cấp |
|---|---|---|---|---|---|
| CF-EW72 V2 | 1200Mbps | 2.4/5.8GHz | IEEE802.11a/b/g/n/ac | IP66 | 48V 0.32A POE Power Adapter |
| CF-EW74 V3 | 1200Mbps | 2.4/5.8GHz | IEEE802.11a/b/g/n/ac | IP66 | 48V 0.32A POE Power Adapter |
| CF-EW75 V2 | 1200Mbps | 2.4/5.8GHz | IEEE802.11a/b/g/n/ac | IP66 | 24V 1A POE Power Adapter |
| CF-EW82 | 1200Mbps | 2.4/5.8GHz | IEEE802.11a/b/g/n/ac | IP66 | 48V 0.32A POE Power Adapter |
| CF-EW84 (mẫu này) | 1200Mbps | 2.4/5.8GHz | IEEE802.11a/b/g/n/ac | IP66 | 48V 0.32A POE Power Adapter |
Tài liệu triển khai cho nhóm này
Giải pháp đề xuất
Phủ sóng WiFi trường học & ký túc xá
AP âm trần cho mỗi tầng giảng dạy, AP âm tường cho mỗi phòng ký túc xá, và AP ngoài trời cùng bridge kết nối phòng học, ký túc xá và sân thể thao thành một mạng.
/solutions/campus/Ghi chú kỹ thuật
Các loại anten — omni, định hướng và sector
Anten quyết định hướng truyền năng lượng. Anten đa hướng (omni) cho phủ sóng quanh một điểm, anten định hướng cho kết nối và khoảng cách, anten sector cho hành lang và khu vực rộng bằng phẳng.
/knowledge/antenna-types/Ghi chú kỹ thuật
Giải thích các chuẩn PoE — 802.3af vs at vs bt
Tính sai PoE sẽ phá hỏng việc triển khai: thiết bị thiếu nguồn khởi động lại liên tục và thường bị chẩn đoán nhầm thành vấn đề phủ sóng. Dưới đây là các lớp công suất và cách tính dự trữ.
/knowledge/poe-standards/