Tổng quan về sản phẩm
- Tốc độ không dây
- 3600Mbps
- Băng tần
- 2.4/5.8GHz
- Chuẩn không dây
- IEEE802.11a/b/g/n/ac/ax/be
- Anten
- External 3*5dBi
- Cổng vật lý
- 1*10/100/1000Mbps WAN RJ45 Port 2*10/100/1000Mbps LAN RJ45 Port 1*RST Button
- Nguồn cấp
- POE (48V/0.32A) / DC (12V/1.5A)
- Cấp bảo vệ IP
- IP67
- Kích thước
- 90*388.2mm
Hỗ trợ tùy chỉnh OEM/ODM · Chấp nhận đơn hàng mẫu
Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số kỹ thuật được sao chép từ bảng dữ liệu xuất xưởng của mẫu này.
| tham số | Giá trị |
|---|---|
| Tốc độ không dây | 3600Mbps |
| Băng tần | 2.4/5.8GHz |
| Chuẩn không dây | IEEE802.11a/b/g/n/ac/ax/be |
| Anten | External 3*5dBi |
| Cổng vật lý | 1*10/100/1000Mbps WAN RJ45 Port 2*10/100/1000Mbps LAN RJ45 Port 1*RST Button |
| Nguồn cấp | POE (48V/0.32A) / DC (12V/1.5A) |
| Mức tiêu thụ điện | <18W |
| DDR / Flash | DDR: 512MB Flash: 128MB |
| Cấp bảo vệ IP | IP67 |
| MTBF | >250000H |
| Kích thước | 90*388.2mm |
Bảng dữ liệu đầy đủ có sẵn theo yêu cầu
Vị trí trong dòng sản phẩm
Tốc độ không dây cao nhất trong dòng này — dùng cho khu vực mật độ cao nhất: phòng họp, sảnh và điểm truy cập công cộng.
CF-EW87 · 1/23 · 3600Mbps · 2.4/5.8GHz
So sánh trong cùng dòng
Các giá trị dưới đây lấy từ tài liệu của nhà sản xuất. Ô trống nghĩa là nhà sản xuất không công bố thông số đó cho mẫu này.
| Model | Tốc độ không dây | Băng tần | Chuẩn | Cấp bảo vệ IP | Nguồn cấp |
|---|---|---|---|---|---|
| CF-EW87 (mẫu này) | 3600Mbps | 2.4/5.8GHz | IEEE802.11a/b/g/n/ac/ax/be | IP67 | POE (48V/0.32A) / DC (12V/1.5A) |
| CF-WA971 | 3600Mbps | 2.4/5.8GHz | IEEE802.11a/b/g/n/ac/ax/be | IP67 | POE (48V/0.5A) |
| CF-WA973 | 3600Mbps | 2.4/5.8GHz | IEEE802.11a/b/g/n/ac/ax/be | IP67 | POE (48V/0.5A) |
| CF-WA933 | 3000Mbps | 2.4/5.8GHz | IEEE802.11a/b/g/n/ac/ax | IP66 | 48V 0.5A POE Power Adapter 12V DC |
| CF-WA937 | 3000Mbps | 2.4/5.8GHz | IEEE802.11a/b/g/n/ac/ax | IP67 | 48V 0.5A POE Power Adapter |
Tài liệu triển khai cho nhóm này
Giải pháp đề xuất
Phủ sóng ngoài trời cho khu công nghiệp & nhà máy
AP ngoài trời phủ sóng đường nội bộ, sân bãi và khu làm việc, bridge đảm nhiệm các tuyến điểm-điểm xuyên phân xưởng và cầu trục, switch tập trung tại phòng thiết bị.
/solutions/industrial-park/Ghi chú kỹ thuật
Các loại anten — omni, định hướng và sector
Anten quyết định hướng truyền năng lượng. Anten đa hướng (omni) cho phủ sóng quanh một điểm, anten định hướng cho kết nối và khoảng cách, anten sector cho hành lang và khu vực rộng bằng phẳng.
/knowledge/antenna-types/Ghi chú kỹ thuật
Giải thích các chuẩn PoE — 802.3af vs at vs bt
Tính sai PoE sẽ phá hỏng việc triển khai: thiết bị thiếu nguồn khởi động lại liên tục và thường bị chẩn đoán nhầm thành vấn đề phủ sóng. Dưới đây là các lớp công suất và cách tính dự trữ.
/knowledge/poe-standards/