
Cần một lựa chọn hoặc kế hoạch bảo hiểm cho dự án của bạn?
Gửi kịch bản, khu vực và mật độ khách hàng; nhóm của chúng tôi trả lời bằng đề xuất cấu hình trong vòng 24h.
Gửi yêu cầuVị trí và độ cao
Chọn sai vị trí thì mọi việc sau đó chỉ còn là khắc phục hậu quả.
- AP âm trần: 2.6–3.2m, tránh xa thanh trần kim loại và ống chữa cháy
- AP hành lang: khoảng cách 15–20m, đặt trên đường trục hành lang thay vì hướng vào cửa phòng
- AP âm tường: tại vị trí mặt nạ hiện hữu, hộp đế 86 tiêu chuẩn, độ sâu ≥ 45mm
- AP ngoài trời: cao 4–6m, tránh tầm nhìn của xe và khu vực nâng hạ
- Tránh nguồn gây nhiễu: không đặt gần lò vi sóng, khu vực máy in, phòng máy chủ, biến tần hoặc trạm gốc ESL
- Đặt AP ở cả hai phía của cột và vách ngăn — không nên trông cậy vào việc xuyên qua lớp hoàn thiện kim loại
Kênh và công suất
Mục tiêu của quy hoạch kênh là giảm nhiễu cùng kênh, không phải tối đa hóa công suất.

- Chỉ dùng kênh 1 / 6 / 11 trên 2.4GHz, xen kẽ giữa các AP lân cận, và tắt các tốc độ thấp 1/2/5.5/11Mbps
- Ưu tiên kênh không DFS trên 5GHz để tránh mất kết nối do radar kích hoạt, và đặt kênh so le cho các AP liền kề
- Ở khu vực mật độ cao, chủ động giảm công suất từng AP để thu nhỏ cell và giảm nhiễu
- Giữ công suất các AP lân cận tương đương nhau để client không bám vào AP mạnh nhất
- Bật 802.11k/v/r — chuyển vùng giữa phòng và hành lang hoặc giữa buồng bệnh và khoa điều dưỡng phải liền mạch
Nguồn và đi cáp
Nguồn điện là nguyên nhân gây làm lại nhiều nhất tại công trường — hãy tính toán kỹ trước khi bắt đầu.

- Nhu cầu PoE = số lượng AP × công suất mỗi AP × 1.3 so với công suất PoE định mức (có thể ước tính trên trang công cụ của chúng tôi)
- Tuyến dưới 100m dùng Cat5e trở lên; Cat6 cho các tuyến quan trọng
- Thiết bị 24V không chuẩn có đường cấp nguồn riêng, tuyệt đối không lẫn vào các cổng PoE 48V chuẩn
- Tuyến cáp ngoài trời đi trong ống luồn hoặc dùng cáp chuyên dụng ngoài trời, với đầu nối chống nước
- Kiểm tra thứ tự và chiều dài dây theo từng cổng và lưu lại hồ sơ
Tiêu chí nghiệm thu
Nghiệm thu dựa trên số liệu đo được — "chạy được" không phải là tiêu chuẩn.

- Tín hiệu: ≥ -65dBm tại các điểm sử dụng chính, ≥ -70dBm tại vị trí xấu nhất
- Chuyển vùng: kiểm thử đúng lộ trình di chuyển thực tế — thoại hoặc video không được ngắt và không được yêu cầu xác thực lại
- Thông lượng: kiểm thử với đúng model thiết bị client mà người dùng mang theo, đáp ứng yêu cầu dịch vụ kèm biên dự phòng
- Cầu không dây: đo thông lượng và mất mát trong cả thời tiết khô và mưa, kèm bài test chạy liên tục 24 giờ trở lên
- Tiếp địa: đo và ghi lại điện trở tiếp địa tại các điểm ngoài trời
- Hồ sơ bàn giao: danh mục điểm lắp, quy hoạch kênh, quy hoạch IP và VLAN, biên bản tiếp địa




