Cách chúng tôi phân loại
Bắt đầu với các khái niệm và điều kiện tiên quyết, rồi xem model ví dụ cho trường hợp nâng cấp và trường hợp chờ đợi.
Bảng so sánh thông số
| Khía cạnh | WiFi 5 (802.11ac) | WiFi 6 (802.11ax) |
|---|---|---|
| Băng tần | Chủ yếu 5GHz, ít khi 2.4GHz | OFDMA trên cả 2.4 và 5GHz |
| Hiệu quả đa client | OFDM — các client phải xếp hàng chờ | OFDMA + MU-MIMO để lập lịch mịn hơn |
| Điều chế | Lên đến 256-QAM | 1024-QAM |
| Tiết kiệm điện | Không hỗ trợ target wake time | TWT cho phép thiết bị khách ngủ lâu hơn |
| Điều kiện tiên quyết | — | Client cũng phải hỗ trợ ax; ưu tiên uplink 2.5G hoặc chuyển tiếp cục bộ |
Chọn theo tình huống
Đáng đầu tư: mật độ cao với các client hiện đại
Phòng họp, lớp học, căng tin với các thiết bị client trong vài năm gần đây.
Đáng đầu tư: đội thiết bị di động nhạy cảm với pin
PDA y tế, máy quét — TWT kéo dài thời lượng pin.
Chờ đã: phần lớn client dùng 2.4GHz
Ưu tiên xử lý phủ sóng 2.4GHz và quy hoạch kênh trước — hoàn vốn nhanh hơn.
Các sản phẩm này có thể giao cùng nhau không
Triển khai theo giai đoạn: WiFi 6 ở khu vực mới, giữ WiFi 5 ở nơi khác dưới cùng một SSID.
Dịch vụ Tìm nguồn cungCâu hỏi
Q1Tôi có thể đạt được tốc độ quảng cáo không?
Hiếm khi. Con số này là tổng hợp trên không với các thiết bị đầu cuối nhiều anten; uplink, số lượng truy cập đồng thời và nhiễu mới là giới hạn thực tế.
Q2Có nên chờ WiFi 6E hay 7 không?
Băng tần 6GHz chưa được mở ở hầu hết thị trường mục tiêu, và việc ứng dụng WiFi 7 vẫn đang hình thành — không cần chờ đợi.
So sánh & lựa chọn
Yêu cầu báo giá
Nhận báo giá