Tổng quan về sản phẩm
- Tốc độ không dây
- 1800Mbps
- Băng tần
- 2.4/5.8GHz
- Chuẩn không dây
- IEEE802.11 a/b/g/n/ac/ax
- Anten
- Built in 3dBi Internal Antennas
- Cổng vật lý
- 1*10/100/1000Mbps WAN RJ45 Port 1*10/100/1000Mbps LAN RJ45 Port 1*RST Button
- Nguồn cấp
- Support POE Supply
- Cấp bảo vệ IP
- IP31
- Kích thước
- 220*220*35mm
Hỗ trợ tùy chỉnh OEM/ODM · Chấp nhận đơn hàng mẫu
Thông số kỹ thuật chi tiết
Thông số kỹ thuật được sao chép từ bảng dữ liệu xuất xưởng của mẫu này.
| tham số | Giá trị |
|---|---|
| Tốc độ không dây | 1800Mbps |
| Băng tần | 2.4/5.8GHz |
| Chuẩn không dây | IEEE802.11 a/b/g/n/ac/ax |
| Anten | Built in 3dBi Internal Antennas |
| Cổng vật lý | 1*10/100/1000Mbps WAN RJ45 Port 1*10/100/1000Mbps LAN RJ45 Port 1*RST Button |
| Nguồn cấp | Support POE Supply |
| Mức tiêu thụ điện | <12W |
| DDR / Flash | DDR: 128MB Flash: 16MB |
| Cấp bảo vệ IP | IP31 |
| MTBF | >250000H |
| Kích thước | 220*220*35mm |
| Môi trường hoạt động | Working Temperature: 0°C~40°C; Storage Temperature: -40°C~70°C; Operation Humidity: 10%~90%RH Non-condensing; Storage Humidity: 5%~90%RH Non-condensing |
| Ứng dụng | Supermarket,Hotel, Dormitory, Office,KTV |
Bảng dữ liệu đầy đủ có sẵn theo yêu cầu
Vị trí trong dòng sản phẩm
Mẫu trung cấp của dòng — điểm cân bằng thường dùng cho phòng tiêu chuẩn và khu văn phòng.
CF-E390AX · 9/18 · 1800Mbps · 2.4/5.8GHz
So sánh trong cùng dòng
Các giá trị dưới đây lấy từ tài liệu của nhà sản xuất. Ô trống nghĩa là nhà sản xuất không công bố thông số đó cho mẫu này.
| Model | Tốc độ không dây | Băng tần | Chuẩn | Cấp bảo vệ IP | Nguồn cấp |
|---|---|---|---|---|---|
| CF-E385AC | 2200Mbps | 2.4/5.8GHz | IEEE802.11a/b/g/n/ac | IP41 | Support POE Supply |
| CF-E390AX (mẫu này) | 1800Mbps | 2.4/5.8GHz | IEEE802.11 a/b/g/n/ac/ax | IP31 | Support POE Supply |
| WA-680 | 1800Mbps | 2.4G and 5.8GHz | IEEE802.11ax (Wi-Fi 6) | — | 48V PoE |
| CF-E591AX | 1500Mbps | 2.4/5.8GHz | IEEE802.11 b/g/n/ac/ax | IP31 | Support POE Supply |
| CF-E375AC V2 | 1200Mbps | 2.4/5.8GHz | IEEE802.11a/b/g/n/ac | IP41 | Support POE Supply |
Tài liệu triển khai cho nhóm này
Giải pháp đề xuất
Vùng phủ mạng cho văn phòng & doanh nghiệp
AP âm trần cho khu vực mở mật độ cao, AP riêng cho phòng họp và văn phòng riêng, kèm gateway AC và switch PoE để mạng hóa thống nhất và cô lập mạng khách.
/solutions/office/Ghi chú kỹ thuật
Một điểm truy cập (Access Point) xử lý được bao nhiêu thiết bị?
Các con số quảng cáo của nhà cung cấp là mức liên kết lý thuyết, không phải mức đồng thời khả dụng. Dung lượng thực phụ thuộc vào hỗn hợp lưu lượng: duyệt web, video, quét mã và roaming khác nhau nhiều cấp độ.
/knowledge/max-clients-per-access-point/Ghi chú kỹ thuật
Giải thích các chuẩn PoE — 802.3af vs at vs bt
Tính sai PoE sẽ phá hỏng việc triển khai: thiết bị thiếu nguồn khởi động lại liên tục và thường bị chẩn đoán nhầm thành vấn đề phủ sóng. Dưới đây là các lớp công suất và cách tính dự trữ.
/knowledge/poe-standards/